genus fuchsia

genus fuchsia

The gardener carefully prunes a genus fuchsia in the greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Chi hoa vân anh (danh pháp khoa học: genus fuchsia), một chi lớn trong thực vật học thuộc họ Onagraceae, bao gồm các loại cây bụi nhiệt đới trang trí hoa rủ xuống với bốn cánh hoa.

dụ sử dụng
  • được biết đến với vẻ đẹp của những bông hoa hình chuông. (Chi hoa vân anh nổi tiếng với vẻ đẹp của những bông hoa hình chuông.)
  • bao gồm hơn 100 loài khác nhau. (Chi hoa vân anh bao gồm hơn 100 loài khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus fuchsia" thường được dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực thực vật học, để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The classification of genus fuchsia has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi hoa vân anh đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuchsia (danh từ): cây hoa vân anh (thường dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi này).

    • She planted a fuchsia in the garden. ( ấy đã trồng một cây hoa vân anh trong vườn.)
  • Fuchsia magellanica (danh từ): một loài phổ biến trong chi genus fuchsia.

    • Fuchsia magellanica hoa màu đỏ tím rất đẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Chi hoa vân anh: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho .
  • Fuchsia genus: cách diễn đạt tương tự bằng tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi genus fuchsia: dùng để mô tả một loài thực vật nằm trong chi này.
    • Loài cây này thuộc chi genus fuchsia. (Loài cây này thuộc chi hoa vân anh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến genus fuchsia, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.